yêu yếu
Định nghĩa
- Tính từ (cổ, ít dùng):
- Yếu ớt, mỏng manh: "yêu yếu" chỉ trạng thái sức khỏe yếu kém, không mạnh mẽ, dễ bị tổn thương. Từ này mang sắc thái cổ kính, thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể nàng vốn yếu ớt, không chịu nổi khắc nghiệt thời tiết.)
- (Một cành hoa mỏng manh trước gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "yêu yếu" thường được dùng để miêu tả con người hoặc vật có sức sống yếu, dễ suy tàn, mang tính hình tượng hóa.
- Chàng trai ấy mang dáng vẻ yêu yếu, như thể một cơn gió nhẹ cũng đủ làm ngã. (Chàng trai ấy có vẻ ngoài yếu ớt, như thể rất dễ bị tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Yếu (tính từ): không mạnh, thiếu sức lực.
- Sức khỏe yếu. (Thể trạng không tốt.)
- Yếu ớt (tính từ): rất yếu, thiếu sức mạnh — gần nghĩa với "yêu yếu" nhưng phổ biến hơn.
- Tiếng kêu yếu ớt. (Âm thanh nhỏ, thiếu năng lượng.)
- Yếu đuối (tính từ): dễ bị tác động, không kiên cường.
- Tính cách yếu đuối. (Dễ bị ảnh hưởng, không mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu ớt: thiếu sức lực, mỏng manh.
- Mỏng manh: dễ vỡ, dễ hỏng.
- Nhược: yếu kém, không mạnh (thường dùng trong văn cổ).
Thành ngữ liên quan
- Yêu yếu như cây sậy: ví von người hoặc vật yếu đến mức dễ gãy đổ như cây sậy trước gió.
- Anh ta yêu yếu như cây sậy, chẳng làm nên trò trống gì. (Anh ta yếu ớt, chẳng có sức mạnh hay tài năng gì.)